
Phú An Medical phân phối hóa chất sinh hóa HUMAN (Đức) chính hãng: thuốc thử dạng lỏng sẵn dùng liquicolor / liquiUV, chất kiểm tra chất lượng (control), chất chuẩn (calibrator) và dung dịch rửa, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động và tự động hệ mở. Bấm vào tên sản phẩm để xem chi tiết từng mã.
Hóa chất làm việc (thuốc thử)
| Mã | Tên sản phẩm | Quy cách | Hãng – Nước | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| 156004 | ALBUMIN liquicolor Albumin | 4 x 100 ml + 1 x 3 ml | Human – Đức | 700.000đ |
| 12018 | alpha-AMYLASE liquicolor Amylase | 12 x 10 ml | Human – Đức | 2.100.000đ |
| 10741 | auto-Bilirubin-D liquicolor Bilirubin trực tiếp | 375 ml | Human – Đức | 1.280.000đ |
| 10742 | auto-Bilirubin-T liquicolor Bilirubin toàn phần | 375 ml | Human – Đức | 1.220.000đ |
| 10011 | CALCIUM liquicolor Calcium | 200 ml | Human – Đức | 760.000đ |
| 10028 | CHOLESTEROL liquicolor Cholesterol | 4 x 100 ml + 1 x 3 ml | Human – Đức | 1.400.000đ |
| 10017 | CHOLESTEROL liquicolor Cholesterol | 4 x 30 ml | Human – Đức | 950.000đ |
| 12015 | CK NAC activated liquiUV CK (Creatine Kinase) | 10 x 10 ml | Human – Đức | 1.600.000đ |
| 12118 | CK-MB liquiUV CK-MB | 10 x 10 ml | Human – Đức | 3.000.000đ |
| 10052 | Auto CREATININE liquicolor Creatinine | 2 x 100 ml + 1 x 50 ml + 1 x 5 ml | Human – Đức | 850.000đ |
| 11241 | CRP CRP | R1: 40 ml; R2: 10 ml | Human – Đức | 1.900.000đ |
| 11141 | CRP Buffer CRP (dung dịch đệm) | 4 x 100 ml | Human – Đức | 3.300.000đ |
| 11610 | FERRITIN Ferritin | R1: 25 ml; R2: 12,5 ml | Human/Denka – Nhật Bản | 9.100.000đ |
| 12023 | gamma-GT liquicolor Gamma-GT | 8 x 40 ml + 8 x 10 ml | Human – Đức | 2.300.000đ |
| 12013 | gamma-GT liquicolor Gamma-GT | 10 x 8 ml + 2 x 10 ml | Human – Đức | 1.100.000đ |
| 10121 | GLUCOSE liquicolor Glucose | 1000 ml | Human – Đức | 1.540.000đ |
| 10260 | GLUCOSE liquicolor Glucose | 4 x 100 ml + 1 x 3 ml | Human – Đức | 850.000đ |
| 12021 | GOT (ASAT) IFCC mod. liquiUV GOT (AST) | 8 x 40 ml + 8 x 10 ml | Human – Đức | 1.500.000đ |
| 12011 | GOT (ASAT) IFCC mod. liquiUV GOT (AST) | 10 x 10 ml | Human – Đức | 950.000đ |
| 12022 | GPT (ALAT) IFCC mod. liquiUV GPT (ALT) | 8 x 40 ml + 8 x 10 ml | Human – Đức | 1.500.000đ |
| 12012 | GPT (ALAT) IFCC mod. liquiUV GPT (ALT) | 10 x 10 ml | Human – Đức | 950.000đ |
| 10770 | HbA1c liquidirect HbA1c | 1 x 30 ml + 1 x 10 ml + 2 x 100 ml | Human/MedTest – Mỹ | 6.200.000đ |
| 10084 | HDL CHOLESTEROL liquicolor HDL-Cholesterol | 1 x 60 ml + 1 x 20 ml + 1 x 5 ml | Human/Denka – Nhật Bản | 3.300.000đ |
| 10230 | IRON liquicolor Sắt (Iron) | 2 x 100 ml | Human – Đức | 2.250.000đ |
| 10229 | IRON liquicolor Sắt (Iron) | 2 x 30 ml | Human – Đức | 950.000đ |
| 12014 | LDH SCE mod. liquiUV LDH | 10 x 10 ml | Human – Đức | 2.200.000đ |
| 12214 | LDH SCE mod. liquiUV LDH | 16 x 5 ml | Human – Đức | 1.600.000đ |
| 10094 | LDL CHOLESTEROL liquicolor LDL-Cholesterol | 80 ml | Human/Denka – Nhật Bản | 4.300.000đ |
| 11120 | MICROALBUMIN Microalbumin | 2 x 25 ml + 1 x 5 ml | Human/APTEC – Bỉ | 2.300.000đ |
| 157004 | TOTAL PROTEIN liquicolor Protein toàn phần | 4 x 100 ml | Human – Đức | 900.000đ |
| 11115 | TRANSFERRIN Transferrin | 2 x 30 ml | Human/APTEC – Bỉ | 2.740.000đ |
| 10724 | TRIGLYCERIDES liquicolor mono Triglycerides | 4 x 100 ml + 1 x 3 ml | Human – Đức | 2.100.000đ |
| 10720P | TRIGLYCERIDES liquicolor mono Triglycerides | 9 x 15 ml | Human – Đức | 1.300.000đ |
| 10521 | UREA liquiUV Urea | 8 x 40 ml + 8 x 10 ml + 1 x 3 ml | Human – Đức | 1.700.000đ |
| 10505 | UREA liquicolor Urea | 1 x 100 ml + 1 x 100 ml + 1 x 1 ml + 1 x 3 ml | Human – Đức | Liên hệ |
| 10691 | URIC ACID liquicolor Acid Uric | 4 x 100 ml + 1 x 3 ml | Human – Đức | 1.800.000đ |
| 10690 | URIC ACID liquicolor Acid Uric | 4 x 30 ml + 1 x 3 ml | Human – Đức | 950.000đ |
| 10694 | URIC ACID liquicolor plus Acid Uric | 3 x 100 ml | Human – Đức | 1.800.000đ |
Chất kiểm tra chất lượng (Quality Control)
| Mã | Tên sản phẩm | Quy cách | Hãng – Nước | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| 13611 | CK-MB Control CK-MB | 4 x 2 ml | Human/Aalto – Mỹ | 2.450.000đ |
| 10775 | HbA1c liquidirect control blood (2 levels) HbA1c | 4 x 0,5 ml | Human/MedTest – Mỹ | 3.200.000đ |
| 13511 | HUMATROL N sinh hóa (mức bình thường) | 6 x 5 ml | Human/Aalto – Mỹ | 2.000.000đ |
| 13512 | HUMATROL P sinh hóa (mức bệnh lý) | 6 x 5 ml | Human/Aalto – Mỹ | 2.000.000đ |
| 13951 | SERODOS sinh hóa | 6 x 5 ml | Human/Aalto – Mỹ | 2.850.000đ |
| 13151 | SERODOS plus sinh hóa | 6 x 5 ml | Human/Aalto – Mỹ | 3.500.000đ |
| 13010 | TURBIDOS protein đặc hiệu (đo độ đục) | 4 x 3 ml | Human/Microgenics – Mỹ | 9.400.000đ |
Chất chuẩn (Calibrator)
| Mã | Tên sản phẩm | Quy cách | Hãng – Nước | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| 13160 | AUTOCAL sinh hóa đa thông số | 4 x 5 ml | Human/Aalto – Mỹ | 2.200.000đ |
| 13612 | CK-MB Calibrator CK-MB | 2 x 1 ml | Human/Aalto – Mỹ | 1.900.000đ |
| 11117 | COMPLEMENT C3/C4 Standard Bổ thể C3/C4 | 2 x 1 ml | Human/APTEC – Bỉ | 2.950.000đ |
| 11341 | CRP Standard CRP | 2 x 1 ml | Human – Đức | 2.430.000đ |
| 11614 | FERRITIN Calibrator Set Ferritin | 4 x 0,5 ml | Human/Denka – Nhật Bản | 2.520.000đ |
| 10776 | HbA1c liquidirect calibrator set (4 levels) HbA1c | 4 x 0,5 ml | Human/MedTest – Mỹ | 3.500.000đ |
| 11124 | MICROALBUMIN Standard Microalbumin | 1 x 2 ml | Human/APTEC – Bỉ | 2.000.000đ |
Dung dịch rửa
| Mã | Tên sản phẩm | Quy cách | Hãng – Nước | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| 18974 | SPECIAL WASH SOLUTION dung dịch rửa | 12 x 30 ml | Human – Đức | 1.510.000đ |
Giá bán tham khảo, chưa gồm phí vận chuyển, có thể thay đổi theo thời điểm – vui lòng gọi để được báo giá chính xác và giá tốt cho đơn số lượng.
📞 Báo giá số lượng, đơn bệnh viện – phòng khám

Rê chuột lên hình để phóng to





